Những cách đối xử kỳ lạ với người chết



Đưa xác lên đỉnh núi để kền kền ăn thịt, để thi thể lên chiếc thuyền đẹp và đẩy ra biển là hai trong số những cách vĩnh biệt người chết mà nhân loại từng thực hiện.

Những tục lệ mai táng kỳ lạ trên thế giới

1. Cất xác trên tháp

Tín đồ Hỏa giáo Ba Tư đưa tử thi vào những tháp cao để cho muông thú ăn thịt. (Ảnh minh họa của flatrock.org.nz.)

Những tín đồ theo Hỏa giáo Ba Tư (một tôn giáo xuất hiện ở Iran từ khoảng một nghìn năm trước Công nguyên và bị Hồi giáo tiêu diệt vào thế kỷ 10 sau Công nguyên) tin rằng cơ thể con người là thứ thuần khiết. Vì thế mà người sống không nên làm vấy bẩn xác người chết bằng hỏa táng hay địa táng. Thay vào đó, họ đưa thi thể người chết lên một tháp cao để cất giữ. Những tháp này thường được đặt trên những vị trí cao (như đồi, núi). Người sống để xác mà không có bất kỳ biện pháp bảo vệ nào nên động vật có thể ăn thịt. 

2. Đưa xác lên cây 

Nhiều bộ tộc đặt xác người chết lên chạc cây hoặc treo trên cành. (Ảnh: virginmedia.com.)

Các bộ tộc ở nhiều nơi trên thế giới cho rằng thi thể người chết nên được đặt trên cao chứ không phải dưới lòng đất. Một số nghiên cứu cho thấy nhiều bộ tộc ở Australia, Canada, Mỹ và vùng Siberia đưa xác người chết lên cây để cất giữ. 

Tại Tây Tạng, người Nyingchi và Kangbei có một tục lệ khác với nhiều nơi khác. Khi những đứa trẻ không may chết sớm, chúng được treo trên cây (mộc táng) thay vì chôn dưới mặt đất. Thi thể các em bé sẽ được rửa sạch và cho vào một chiếc hộp gỗ nhỏ trước khi treo lên cây.

Bé trai được treo trên cao, còn bé gái lại mắc xuống thấp hơn ở phía dưới. Bố mẹ hay người nhà thường treo quan tài các bé lên những cây cao mọc trong rừng hay tại các ngã ba của con sông. Họ tin rằng làm như thế, linh hồn các bé sẽ dễ dàng bay tới thiên đàng và không quay về phá quấy, làm hại những đứa trẻ khác.

Những cách đối xử kỳ lạ với người chết
Thi thể của các em bé được treo trên cây để có thể lên thiên đường một cách dễ dàng. (Ảnh: Strange.)

3. Mai táng trên tàu 

Một tàu của người Viking. (Ảnh: Livescience.)

Cuộc sống và cái chết của người Viking (sống ở Bắc Âu vào thời đại đồ đá muộn) gắn liền với biển. Sau khi qua đời, những người giàu được đặt lên tàu cùng thực phẩm, đồ trang sức, vũ khí, nô lệ, động vật để hưởng thụ cuộc sống mới ở thế giới bên kia. Những chiếc tàu có thể được chôn trong đất, đốt cháy hoặc đẩy ra biển.

4. Sơn táng 

Một dãy núi ở Tây Tạng. (Ảnh: redspokes.co.uk.)

Ở Tây Tạng (Trung Quốc), phần lớn người chết được chôn trong những khu vực có nhiều đá. Nhưng một số gia đình đưa tử thi của người thân lên đỉnh núi và để mặc cho kền kền ăn thịt. Thậm chí người ta còn rắc bột ngũ cốc và sữa lên thi thể để đảm bảo rằng kền kền sẽ không bỏ qua cái xác, nhờ đó mà từng mảnh xương của người thân sẽ được lên trời cùng với chim.

5. Chôn trong bùn

Một cái xác được bảo quản nguyên vẹn trong đầm lầy. (Ảnh: civilization.ca.)

Nhiều nhà thám hiểm hoặc khách du lịch gặp nạn khi băng qua những đầm lầy ở phía bắc châu Âu và nắm xương tàn của họ bị chôn vùi trong bùn mãi mãi. Song ở thời trung cổ, một bộ phận người chết ở châu Âu được chôn trong đầm lầy. May mắn thay, những hóa chất trong đầm lầy khiến cho thịt không phân hủy. Nhờ đó mà các nhà khoa học thời nay có thể biết được nhiều điều về những người thời cổ.

6. Kiến táng

Người dân ở Solomon sinh sống tại vùng biển Nam Thái Bình Dương theo truyền thống không chôn cất người chết. Họ đặt thi thể người đã khuất tại những nơi hoang vắng để kiến ăn hết phần da thịt (kiến táng). Riêng hộp sọ sau đó được thu lượm lại và mang tới một hòn đảo nhỏ được gọi là Nusa Kunda, giống khu vực nghĩa trang.

Hộp sọ mang lên đảo thường đặt theo từng nhóm trong các ngôi mộ chung, được xây dựng đơn sơ bằng gỗ, đá và các tảng san hô tìm thấy trên đảo. Mỗi làng thường có một hoặc hai ngôi mộ như thế để mai táng cho các thành viên.

Những cách đối xử kỳ lạ với người chết
Một ngôi mộ được chôn theo kiểu kiếng táng. (Ảnh: Strange.)

7. Huyền quan

Vùng đất cằn cỗi Cung Hiền của tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc có một nghĩa trang được hình thành trên mặt những vách đá dựng đứng với hơn 100 huyền quan lơ lửng trong không trung. Huyền quan (quan tài treo) là tập tục mai táng cổ xưa của người thiểu số, xuất phát từ bộ tộc Bo đã biến mất từ khoảng 500 năm trước.

Những cách đối xử kỳ lạ với người chết
Những chiếc quan tài cheo leo bên vách núi dựng đứng tại Trung Quốc. (Ảnh: Strange.)

8. Tục ăn thịt người

 Ở Aghoris miền Bắc Ấn Độ, cũng là một chi nhánh nhỏ của Ấn Độ giáo. Con người nơi đây được coi là đã quen với tập tục ăn thịt những người đã chết, cách thức họ ăn cũng vô cùng đặc biệt, họ không sào nấu thịt để ăn mà ăn sống trực tiếp thịt người cùng với gỏi. Người dân nơi đây tin rằng ăn thịt người chết có thể sống trường sinh bất lão.

Những cách đối xử kỳ lạ với người chết

9. Ăn tro người quá cố

Bộ tộc Yanomami là một nhóm sắc tộc người da đỏ bản địa ở vùng rừng rậm Amazon nằm ở biên giới giữa Venezuela và Brasil với dân số chừng 20.000 người và tổ chức sống vào khoảng 200–250 ngôi làng và tạo thành nhóm bộ lạc lớn nhất trong rừng Amazon, họ sống tương đối biệt lập.

Những cách đối xử kỳ lạ với người chết

Bộ lạc này có tục ăn, uống tro cốt của người chết. Bộ lạc này tin rằng có sự tồn tại của thế giới linh hồn. Khi người trong bộ lạc chết đi, họ tìm cách giữ linh hồn người đó ở lại. Không còn cách nào khác, là khiến thân xác người chết được hòa với thân xác người sống cho nên khi người trong bộ lạc chết đi, dân làng sẽ tiến hành đốt xác và ăn tro cốt.

Những thực phẩm phổ biến bạn không nên ăn vì dễ chết sớm



Thức ăn chế biến sẵn, đồ hộp rất tiện dụng, bắp rang bơ được nhiều người yêu thích… Tuy nhiên, chúng lại tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe và có thể giảm tuổi thọ con người.

Những thực phẩm phổ biến nhưng không nên ăn nhiều

Bơ thực vật

Những thực phẩm phổ biến bạn không nên ăn vì dễ chết sớm

Theo Cosmopolitan, đây là loại bơ có chứa nhiều loại mỡ thực vật có gốc từ dầu, có đầy đủ chất béo chuyển hóa, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như tăng nồng độ cholesterol trong máu, béo phì, tim mạch, thậm chí tử vong do nhồi máu cơ tim…

Nó cũng chứa các gốc tự do, chất bảo quản, chất nhũ hoá và hexan. Tất cả các thành phần này đều có hại cho sức khỏe.

Bắp rang bơ

Những thực phẩm phổ biến bạn không nên ăn vì dễ chết sớm

Bắp rang bơ thường được chế biến trong lò vi sóng bằng axit sulfonic perfluorooctane, một hóa chất có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, gây ung thư. Một số loại bắp rang bơ còn chứa nhiều chất béo không lành mạnh, các hương vị nhân tạo và các hóa chất độc hại khác. Ngoài ra, nó có chứa diacetyl, hóa chất gây hại cho phổi.

Thịt chế biến

Những thực phẩm phổ biến bạn không nên ăn vì dễ chết sớm
Tiêu thụ nhiều các thực phẩm chế biến sẵn từ thịt có thể gia tăng các bệnh ung thư, béo phì, ảnh hưởng không tốt tới sức khỏe. (Ảnh: Beforeitsnews).

Các loại thịt chế biến sẵn như xúc xích, thịt xông khói… đều có vô số các hương vị nhân tạo, muối, các hợp chất bảo quản không có lợi cho sức khỏe. Nó còn chứa nhiều hơn đến 400% natri và 50% chất bảo quản so với các loại thịt đỏ chưa qua chế biến. Tồi tệ hơn, một số sản phẩm còn chứa nitrit và nitrat, các phụ gia hóa học gây ra nhiều bệnh ung thư khác nhau, nhưng vẫn được sử dụng để tăng cường màu sắc, thúc đẩy hương vị và giảm hư hỏng.

Pho mát

Những thực phẩm phổ biến bạn không nên ăn vì dễ chết sớm

Pho mát là hỗn hợp từ chất béo, sữa, sữa chứa protein, chất nhũ hóa, màu nhân tạo. Nó cũng có hàm lượng calo cao, trung bình có 100 calo mỗi ounce (28,35 gam). Ăn quá nhiều pho mát mỗi ngày có thể gây béo phì, tăng lượng cholesterol trong máu, các vấn đề về tim mạch…

Nước ngọt

Một lon nước ngọt trung bình có chứa khoảng 10 muỗng cà phê đường. Khi bạn tiêu thụ nước ngọt, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách tạo ra insulin dư thừa, khiến cơ thể phải hấp thụ và sử dụng đường trong máu để tạo ra năng lượng. Lâu dài, điều này có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh tiểu đường và một số bệnh ung thư.

Đồ hộp

Những thực phẩm phổ biến bạn không nên ăn vì dễ chết sớm

Hầu hết các loại đồ hộp đều sử dụng hóa chất công nghiệp bảo quản Bisphenol A (BPA), trong đó BPA là một loại estrogen tổng hợp có thể phá vỡ hệ thống nội tiết tố, dù chỉ sử dụng với số lượng nhỏ. Nó có thể gây vô sinh, ung thư vú, béo phì, tiểu đường, dậy thì sớm và thay đổi hành vi ở trẻ em.

Một nghiên cứu của Đại học Harvard (Mỹ) phát hiện rằng những người chỉ ăn súp đóng hộp trong 5 ngày có số lượng BPA gấp 10 lần so với những người ăn súp tự nấu. Theo nghiên cứu, nồng độ BPA cao nhất có trong nước cốt dừa, súp và rau quả đóng hộp.

  • Những thực phẩm rất tệ cho sức khỏe

10 vũ khí và chiến thuật đáng sợ trong chiến tranh cổ đại



Tâm lý chiến, vũ khí hóa học hay còi tử thần, là những vũ khí và chiến thuật đáng sợ từng được áp dụng trong chiến tranh cổ đại.

Những vũ khí và chiến thuật đáng sợ trong chiến tranh thời cổ đại

Còi tử thần của người Aztec

Cách đây vài thập kỷ, các nhà khảo cổ học tìm thấy những đồ tùy táng có hình đầu người trông rất kỳ dị trong một ngôi đền của người Aztec ở Mexico. Cho rằng chúng chỉ là đồ chơi hay vật trang trí, họ lên danh sách và cất giữ chúng trong nhà kho. Tuy nhiên, vài năm sau, họ mới phát hiện chúng chính là những chiếc còi tử thần phát ra âm thanh chói tai giống như tiếng thét. Người Aztec cổ đại dùng chúng trong tế lễ hay chiến đấu nhằm uy hiếp quân thù.

Trong các trận chiến, âm thanh đáng sợ của hàng trăm chiếc còi tử thần hợp lại có tác động tâm lý rất lớn, khiến kẻ thù mất phương hướng và nhụt chí. Nó giống như “tiếng người rú lên vì đau đớn, tiếng gió rít hay tiếng gào thét của hàng nghìn thây ma”.

Kỵ binh giáp sắt

Vào thế kỷ 7-8 trước Công nguyên, chiến xa dần được thay thế bởi các đơn vị kỵ binh ở vùng Cận Đông. Một số đơn vị được trang bị nhẹ và giao nhiệm vụ quấy rối kẻ thù hoặc truy kích quân địch đang trên đường hành quân. Một số khác được trang bị nặng, có nhiệm vụ tập kích nhằm phá vỡ đội hình địch.

Đơn vị kỵ binh được trang bị nặng nhất thời cổ đại là kỵ binh cataphract. Từ “cataphract” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “bọc giáp toàn bộ” hay “kín mọi phía”. Tuy nhiên, cataphract không phải là sản phẩm của người Hy Lạp. Nó được dùng để chỉ quân đội của Đế chế Seleucid vào khoảng thế kỷ 4 trước Công nguyên, sau khi họ mở nhiều chiến dịch quân sự chống lại các nước láng giềng ở phía đông.

Thông thường kỵ binh cataphract được điều động khi cần tấn công ồ ạt vào chiến tuyến kẻ thù. Nhờ bộ giáp nặng mà kỵ binh cataphract có thể giáng cho địch một đòn mạnh mẽ. Nói về sức mạnh của kỵ binh cataphract, sử gia Tacitus viết rằng “khi họ tấn công kẻ thù từ trên lưng ngựa, hầu như chẳng có một chiến tuyến nào có thể cản được họ”.

Sức mạnh vô địch của kỵ binh cataphract cũng có thể có tác động tâm lý lên kẻ thù, sử gia Cassius Dio nói. Miêu tả thất bại của Crassus tại trận chiến Carrhae, Dio viết rằng “nhiều kẻ chết vì khiếp đảm ngay từ đợt tấn công đầu tiên của các kỵ sĩ cầm giáo này”. Tiếng tăm của kỵ binh cataphract càng trở nên lừng lẫy hơn khi Heliodorus và Plutarch tuyên bố rằng họ mạnh đến mức có thể một phát đâm chết hai người.

Chất độc

Từ lâu con người đã sử dụng chất độc làm vũ khí. Thời cổ đại, người ta tẩm thuốc độc lên vũ khí săn bắn để nhanh chóng giết chết kẻ thù hay con mồi. Khi đã hiểu rõ những điểm mạnh của chất độc, người ta chế tạo ra nhiều công cụ và vũ khí chuyên dùng với chúng. Các nhà nghiên cứu cho rằng các công cụ giết người tinh vi và bí ẩn hơn có lẽ chỉ dành riêng cho những thành viên có địa vị cao trong bộ tộc, khiến cho người ngoài dễ lầm tưởng rằng cái chết của họ do một thế lực thần bí nào đó gây ra.

Những cái chết bất thình lình này thường bí ẩn và khó hiểu đến mức ở một số nền văn hóa, người ta gán các chất độc này với tà ma, quỷ thần và các sinh vật đến từ thế giới bên kia.

Vũ khí tẩm độc xuất hiện đầu tiên trong thần thoại Hy Lạp cổ đại xoay quanh chuyện Hercules tẩm độc mũi tên bằng nọc độc của quái vật Hydra. Sử thi của Homer cũng nhắc đến việc sử dụng vũ khí tẩm độc trong trận chiến thành Trojan.

Người xưa sử dụng vô vàn cách khác nhau để tiêu diệt kẻ thù bằng chất độc. Ví dụ, người Hindu tẩm độc vào thức ăn của kẻ thù, người Trung Quốc đốt cây có chứa độc tố để tạo ra thứ gọi là “sương mù săn đuổi linh hồn”, hay người Hy Lạp thả hoa lê lư có chứa độc tố xuống các cầu dẫn nước quan trọng để đầu độc nguồn nước. Ngay cả Leonardo de Vinci cũng nhắc đến câu chuyện về một con tàu lớn chứa đầy hỗn hợp gồm lưu huỳnh, thạch tín và gỉ đồng để tấn công tàu địch. Khi hít phải hơi từ hỗn hợp này bốc lên, các thủy thủ sẽ bị ngạt thở ngay tức khắc.

Chiến xa

Chiến xa là thứ vũ khí ưu việt trong giai đoạn Tân Vương Quốc của Ai Cập cổ (thế kỷ 16-11 trước Công nguyên). Trên thực tế, nó được coi là một siêu vũ khí của thế giới cổ đại. Lịch sử của chiến xa bắt đầu từ trước khi nó xuất hiện tại Ai Cập cổ đại hơn một thiên niên kỷ.

Vào năm 1927-1928, khi đang khai quật khu vực Nghĩa trang Hoàng gia Ur thuộc Iraq ngày nay, nhà khảo cổ học người Anh Leonard Woolley đã tìm thấy một cổ vật được gọi là Cờ hiệu Hoàng gia Ur (có niên đại vào thiên niên kỷ thứ ba trước Công nguyên). Một mặt của cổ vật này khắc họa cỗ máy chiến tranh vùng Lưỡng Hà có hình thù giống như một chiếc xe kéo bốn bánh được kéo bởi bốn con lừa. Người họa sĩ còn giải thích cách vận hành thứ vũ khí này bằng các hình vẽ mô tả trạng thái chuyển động khác nhau của nó. Những con lừa này đầu tiên là đi, sau đó là chạy nước kiệu và cuối cùng là phi nước đại. Để người xem hiểu rằng đây là một vũ khí chiến đấu, người họa sĩ còn thêm vào bức vẽ hình ảnh một hoặc hai kẻ địch bị chiến xa đè nát.

Người Ai Cập cổ đại sử dụng chiến xa chủ yếu để bảo vệ bộ binh. Vì địa hình của Ai Cập và Canaan không thích hợp để triển khai chiến xa hạng nặng, người Ai Cập dùng chiến xa như những bệ bắn di động thay vì dùng chúng để tấn công trực diện quân thù. Các chiến binh trên chiến xa được trang bị cung, tên và giáo ngắn. Không chỉ sử dụng chiến xa để bắn tên như mưa vào quân địch, người Ai Cập còn dùng cỗ máy chiến tranh này để truy đuổi quân thù đang tháo chạy.

Lửa Hy Lạp

“Lửa Hy Lạp” hay “Lửa Biển”, là thứ vũ khí xuất hiện đầu tiên tại Đế chế Byzantine vào thế kỷ 7. Theo sử gia Theophanes, nó được phát minh vào thế kỷ 6 bởi kiến trúc sư người Hy Lạp Kallinikos, từng là cư dân thành phố Heliopolis trước khi chuyển đến Baalbeck sinh sống. Điều này hiện vẫn còn gây tranh cãi. Một số sử gia khác cho rằng nó được phát minh ở Constantinople bởi một nhóm các nhà hóa học theo trường phái Alexandria.

Thứ vũ khí này là một loại chất lỏng. Người ta đổ nó vào những cái bình rồi dùng máy bắn đá ném vào tàu địch hoặc dùng vòi để phun. Nó tự bốc cháy. Điều đáng chú ý là lửa vẫn cháy khi ở trong nước và việc đổ nước vào đám cháy chỉ làm cho nó càng lan rộng ra mà thôi. Vì thế, rất khó kiểm soát được lửa. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể gây thiệt hại và thương vong lớn cho các chiến thuyền của Byzantine.

Loại vũ khí này góp phần quan trọng đem lại thắng lợi cho thành Constantinople trước quân đội Arab và nhiều đội quân xâm lược khác sau đó.

Vũ khí sinh học

Lịch sử ghi nhận những tác động ghê gớm mà dịch bệnh, ô nhiễm và chất độc có thể gây ra đối với con người. Ngay từ thời tiền sử, con người đã rút ra được nhiều kinh nghiệm và kiến thức từ những bài học đắt giá đó và vận dụng chúng một cách triệt để vào việc chế tạo ra các loại vũ khí sinh học và không ngừng sử dụng chúng trong cuộc chiến chống lại kẻ thù.

Thời cổ đại, người ta chưa hiểu hết về sự lây lan của dịch bệnh, nhưng họ tin rằng xác người hoặc động vật thối rữa là nguồn bệnh. Từ năm 400 trước Công nguyên, các cung thủ người Scythia đã biết nhúng tên vào xác thối và máu dính phân. Những cung thủ người Anh thường cắm đầu mũi tên xuống đất ngay phía trước mặt mình. Làm như vậy, không những họ có thể rút mũi tên và bắn được nhanh, mà đầu mũi tên sẽ bị bẩn và dễ gây nhiễm trùng cho kẻ trúng tên. Từ năm 300 trước Công nguyên, các chiến binh Hy Lạp, La Mã và Ba Tư đã làm ô nhiễm các giếng nước bằng phân và xác động vật.

Vào thế kỷ 14, Cái chết Đen, một đại dịch được cho là sự bùng phát bệnh dịch hạch lan tràn khắp châu Âu, vùng Cận Đông và Bắc Phi, gây ra thảm họa y tế lớn nhất trong lịch sử nhân loại và cướp đi sinh mạng của 75-200 triệu người. Thật đau đớn khi biết được rằng đại dịch này một phần do chính con người gây ra trong chiến tranh. Xác chết được ném qua bức tường của thành phố đang bị vây hãm nhằm uy hiếp, tạo nên mùi hôi thối không thể chịu được (bản thân thứ mùi này cũng chứa mầm bệnh) và gây bệnh truyền nhiễm cho quân thù.

Chiến thuật ruồi bu của người Scythia

Người Scythia nổi tiếng với chiến thuật ruồi bu, được thực hiện trước khi tiến hành bất kỳ một chiến thuật nào khác như đánh nghi binh hay phòng thủ.

Khi thực hiện chiến thuật này, nhiều đơn vị sẽ bao vây và tấn công mục tiêu cùng một lúc. Tuy nhiên, các đơn vị sẽ di chuyển cùng mục tiêu nhằm tiêu hao từng phần sinh lực địch và phá vỡ đội hình quân địch ngay từ bên trong. Việc di chuyển chậm chạm cùng với việc liên tục bị bắn tỉa từ xa khiến quân địch khiếp đảm và nhụt chí. Đội quân La Mã phải nếm trải điều này khi họ chỉ có thể di chuyển và chiến đấu trong vòng vây của đối phương chỉ cách đó một mét. Người Scythia đã tận dụng khoảng cách này tại trận chiến Carrhae năm 53 trước Công nguyên.

“Họ (quân La Mã) co cụm lại trong một không gian chật hẹp, bị vướng vào nhau và bị bắn hạ bằng tên”, sử gia người Hy Lạp Plutarch viết.

Hàng rào tên dày đặc khiến quân địch dần dần mất phương hướng, vì thế mà giúp các cung thủ trên mình ngựa có thể tập trung tuyệt đối tiêu diệt quân địch. Có thể nói rằng, chiến thuật mở màn trận đánh này nghĩa là bắn tên như mưa vào quân địch, giữ chặt mục tiêu nhằm làm tiêu hao sinh lực địch, cho phép các cung thủ trên lưng ngựa bắn hú họa rồi nhắm bắn chính xác mục tiêu.

Vũ khí hóa học

Những bằng chứng khảo cổ đầu tiên của việc sử dụng vũ khí hóa học được tìm thấy ở khu vực Dura-Europos, bên bờ sông Euphrates, Syria. Dura-Europos là thành phố La Mã rơi vào tay người Sassania vào khoảng giữa thế kỷ 3.
Mặc dù không có ghi chép nào về cuộc vây hãm cuối cùng, nhưng các nhà khảo cổ Pháp và Mỹ đã tìm ra manh mối về những gì diễn ra. Nhiều cuộc khai quật thành phố Dura-Europos được tiến hành vào những năm 1920 và 1930. Các nhà khảo cổ tìm thấy một hầm mỏ của người Ba Tư và một hầm mỏ khác của người La Mã. Ngoài ra, họ còn tìm thấy xác của ít nhất 19 lính La Mã và một lính Sassania chất đống trong đường hầm.

Năm 2009, sau khi nghiên cứu các chứng cứ thu thập được, người ta hiểu được những gì đã diễn ra trong cuộc vây hãm. Người Sassania đã sử dụng khí độc để tiêu diệt quân cảnh vệ La Mã. Họ ném lưu huỳnh và nhựa đường vào lửa, tạo thành một loại khí gây ngạt. Khi lính cảnh vệ La Mã hít vào, chất khí này sẽ trở thành axit sunfuric. Chỉ vài phút sau đó, quân La Mã trong đường hầm đều chết hết. Điều này xảy ra khi quân La Mã đột nhập vào hầm mỏ của người Sassania nằm ngay phía dưới hầm mỏ của họ. Người lính Sassania duy nhất bị chết có thể là nạn nhân của chính vũ khí mà anh ta sử dụng và cũng chết vì ngạt khí độc. Sau khi đường hầm đã thông, người Sassania chất xác lính thành một đống ở miệng hầm của người La Mã như bức tường bảo vệ và tiến vào tiêu diệt hầm này.

Tâm lý chiến

Trận Pelusium là trận chiến quan trọng mang tính lịch sử diễn ra vào thế kỷ 6 trước Công nguyên. Trong trận chiến này, người Ba Tư đánh bại người Ai Cập và trở thành chủ nhân mới của vùng đất này. Trận chiến là một trong những ví dụ đầu tiên của việc sử dụng chiến tranh tâm lý. Biết việc người Ai Cập tôn thờ mèo và coi đó là biểu tượng của nữ thần Bastet, vua Ba Tư Cambyses II hạ lệnh cho binh sĩ vẽ hình thần mèo lên khiên. Người ta kể lại rằng trong suốt trận đấu, quân đội Ba Tư luôn đi sau một bầy mèo rất đông. Người Ai Cập không dám làm hại con vật linh thiêng này nên buộc phải dâng thành cho người Ba Tư.

Vũ khí tia nhiệt của Archimedes

Người ta nói rằng nhà toán học, kỹ sư, nhà phát minh và nhà thiên văn học người Hy Lạp Archimedes (287-212 trước Công nguyên) đã sáng chế ra loại vũ khí tia nhiệt, còn gọi là “tia chết” để tiêu diệt những tàu chiến tấn công Syracuse, thành phố nổi tiếng trong lịch sử Sicily. Theo tác giả Lucian vào thế kỷ hai và nhiều thế kỷ sau đó, thứ vũ khí này tập trung ánh sáng phản chiếu từ các khiên đồng đánh bóng vào tàu đối phương khiến chúng bốc cháy.
Mặc dù các nhà sử học vẫn đang tranh cãi về vũ khí này, nhưng các thí nghiệm đã chứng minh được sự tồn tại của nó là có thể. Năm 1973, nhà khoa học người Hy Lạp Ioannis Sakkas cho dựng 70 tấm gương phủ đồng chiếu vào một mô hình tàu chiến La Mã làm bằng gỗ dán ở cách đó 50 m. Khi ánh sáng phản chiếu từ các tấm gương hội tụ vào con tàu, nó bốc cháy.

Năm 2005, một nhóm sinh viên từ Viện Công nghệ Massachusettes, Mỹ cũng mô phỏng thành công vũ khí cổ đại này. Họ sử dụng những mảnh gương hình vuông đốt cháy một con thuyền ở cảng San Francisco.

Khám phá bí mật rãnh Mariana



Môi trường bí ẩn tại nơi sâu nhất của biển khơi, cũng là nơi sâu nhất địa cầu, đang dần được giới khoa học khám phá.

Khám phá rãnh đại dương sâu nhất quả đất


Sứ mệnh thám hiểm rãnh Mariana hiện phụ thuộc vào các tàu thăm dò. (Ảnh: NSF)

Rãnh Mariana, nằm ở phía tây Thái Bình Dương, kéo dài đến Nhật Bản, là nơi sâu nhất của đại dương, với độ sâu tối đa là 10.971m. Đội ngũ các nhà khoa học quốc tế, dẫn đầu là giáo sư Ronnie Glud của Đại học miền Nam Đan Mạch, đã dùng tàu lặn được thiết kế đặc biệt để có thể chịu đựng áp lực khủng khiếp làm phương tiện chính cho việc nghiên cứu phần đáy của rãnh Mariana.

BBC dẫn kết quả khảo sát ban đầu cho thấy, rãnh Mariana, cũng như các rãnh đại dương khác, đóng vai trò là bồn hấp thụ carbon cho Trái đất. Điều này cho thấy chúng có thể đóng vai trò lớn hơn nhiều trong việc điều tiết cơ chế hóa học và khí hậu của hành tinh chúng ta.

Khám phá bí mật rãnh Mariana

Mặc dù hai nhà thám hiểm Jacques Piccard và Don Walsh đã đến được nơi sâu nhất của rãnh Mariana vào năm 1960, không ai dám nghĩ đến chuyện lập lại kỷ lục đó. Và các sứ mệnh nghiên cứu rãnh này đã được những thiết bị không người lái đảm nhiệm.

Trưởng nhóm nghiên cứu Ronnie Glud cho hay, làm việc ở độ sâu như tại rãnh Mariana, với áp suất hơn 1.000 atmosphere, là một thách thức đối với giới khoa học lâu nay. Tuy nhiên, sự tiến bộ không ngừng của công nghệ đã thay đổi điều này. Ông cho hay, đây là lần đầu tiên giới khoa học có thể chế tạo những thiết bị phức tạp dùng cho việc đo đạc ở rãnh Mariana để xác định có bao nhiêu carbon đang bị chôn vùi tại đây.

Khám phá bí mật rãnh Mariana  Những con trùng biến hình độc khổng lồ với chiều dài cơ thể tới 10 cm dưới rãnh Mariana  

Dưới áp suất khổng lồ

Giáo sư Glud, phối hợp với các chuyên gia của Cục Công nghệ và Khoa học biển Nhật Bản (Jamstec) và Anh, Đức, sử dụng thiết bị thăm dò được lắp các cảm biến đặc biệt bên trong ống xylanh làm bằng titanium, kim loại có thể chịu được áp suất cực cao.


Sứa phát sáng ở rãnh Mariana – (Ảnh: Rense.com)

Thiết bị này đã được tàu mẹ thả từ mặt biển xuống và mất đến 3 giờ mới rơi tự do đến đáy biển, nơi nó tiến hành những cuộc thí nghiệm đã được lập trình sẵn trước khi bỏ hết đồ dằn để nổi trở lại mặt nước.

Các cuộc thí nghiệm này giúp nhóm chuyên gia tiếp xúc được nguồn carbon dồi dào ở những độ sâu như vậy. Giáo sư Glud nói: “Về cơ bản, chúng tôi rất muốn tìm hiểu nhiều hơn về số lượng của vật chất hữu cơ, toàn bộ vật chất đã được tảo hoặc cá ở lớp nước trên sản sinh, đang nằm dưới đáy biển, và liệu chúng có phải là thức ăn của vi khuẩn, hoặc rã đi hoặc bị chôn vùi”.

Khám phá bí mật rãnh Mariana  Miệng Champagne của rãnh Mariana trở nên nổi tiếng bởi đây là nơi có chứa những lỗ thủy nhiệt phun ra carbon dioxide lỏng tinh khiết.

Theo ông, tỉ lệ bị phân hủy hoặc chôn vùi của vật chất hữu cơ là quá trình cuối cùng quyết định sự cô đặc của oxygen carbon dioxide (CO2) trong các đại dương và trong khí quyển, từ đó, vẽ nên bức tranh tổng quát về khả năng đại dương có thể thu hút và cô lập carbon trong chu kỳ carbon trên toàn cầu.

Trong khi điều này đã được nghiên cứu ở những phần khác của đại dương, chẳng hạn như đồng bằng biển thẳm ở độ sâu từ 4,6 đến 5,5 km, vai trò của rãnh biển sâu trong chu kỳ carbon hầu như vẫn chưa được nghiên cứu kỹ càng.

Khám phá bí mật rãnh Mariana  Đáy rãnh không phải là cát mịn như bạn tưởng tượng là một lớp bùn dày và trơn trượt được hình thành từ hàng ngàn vạn xác chết của các sinh vật phù du.

Theo giáo sư Glud, mặc dù những rãnh này chỉ chiếm 2% diện tích các đại dương, nhóm của ông cho rằng vai trò của chúng vô cùng quan trọng vì chúng có thể tích lũy được nhiều carbon, thu hút được nhiều vật chất hữu cơ hơn trôi dạt từ nơi khác đến.

Dữ liệu thu được ban đầu cho thấy họ hoàn toàn đúng. Giáo sư Glud nói: “Kết quả của chúng tôi đưa ra giả thuyết hết sức chắc chắn rằng những rãnh này đóng vai trò như các bẫy sập trầm tích. Và chúng hoạt động với công suất cao”.

Khám phá bí mật rãnh Mariana  Núi lửa Daikoku nằm dưới rãnh Mariana ở độ sâu 414 m. Núi lửa dưới lòng biển không phải là hiện tượng lạ, nhưng Daikoku rất đặc biệt nhờ sở hữu một hồ lưu huỳnh lỏng tinh khiết.

Hiện đội ngũ chuyên gia bắt đầu chuyển sang bước kế tiếp, đó là đánh giá kết quả thu thập được và xác định lượng carbon đang được tồn trữ ở đáy rãnh so với những nơi khác trong đại dương, cũng như lượng carbon do vi khuẩn chuyển hóa được.

Đây không phải là lần đầu tiên giới khoa học bất ngờ trước những phát hiện từ rãnh biển sâu. Các nghiên cứu mới đây do Đại học Aberdeen (Anh) cho thấy, đời sống sinh vật biển tại nơi này còn dồi dào hơn người ta vẫn tưởng.

Khám phá bí mật rãnh Mariana

Vào năm 2008, họ quay được loài cá sống nơi sâu nhất đại dương, ở độ sâu 7.700m tại rãnh Nhật Bản, và những sinh vật khác như loài giáp xác hiện diện đông đảo tại nơi sâu hơn.

Giải mã bí ẩn Alaska – Vùng đất của rau củ quả khổng lồ



Nhiều người tham dự Hội chợ Nông nghiệp bang Alaska được tổ chức thường niên – nơi các nông dân địa phương tự hào khoe các loại rau, củ, quả khổng lồ nhất mà họ trồng chắc chắn không khỏi kinh ngạc và thích thú khi bắt gặp những bắp cải nặng tới 63 kg, dưa lưới nặng 30 kg hay bông cải xanh nặng 15 kg…

Giải mã vùng đất trồng được cái loại rau củ khổng lồ

Giải mã bí ẩn Alaska - Vùng đất của rau củ quả khổng lồ
Rau, củ, quả khổng lồ được trưng bày tại Hội chợ Nông nghiệp bang Alaska được tổ chức thường niên.

Tuy nhiên, đó chỉ là một vài ví dụ cho các loại rau, củ, quả “quái vật” được sinh ra từ dưới lòng đất Alaska. Rau, củ, quả khổng lồ nhiều năm nay đã trở thành thương hiệu của vùng Alaska.

“Quá nhiều loại với kích thước quá lớn đến nỗi bạn thậm chí không thể tin nổi vào mắt mình”, Giám đốc Hội chợ nông nghiệp Alaska Kathy Liska chia sẻ.

Giải mã bí ẩn Alaska - Vùng đất của rau củ quả khổng lồ
Những cây bắp cải khổng lồ có thể khiến nhiều người trên thế giới kinh ngạc, song không có gì đáng ngạc nhiên đối với nông dân Alaska.

Câu hỏi đặt ra là, tại sao rau, củ, quả ở Alaska lại có khả năng phát triển tới những kích cỡ “khủng” như thế? Câu trả lời khá bất ngờ, đó là… nhờ mặt trời.

Giải mã bí ẩn Alaska - Vùng đất của rau củ quả khổng lồ
Bí ngòi khổng lồ thương hiệu Alaska.

Giải mã bí ẩn Alaska - Vùng đất của rau củ quả khổng lồ
Nông dân Alaska chăm bón bắp cải khổng lồ.

Giải mã bí ẩn Alaska - Vùng đất của rau củ quả khổng lồ
Bí ngô khủng được trưng bày ở Alaska.

Ở Alaska, mùa gieo trồng thường rất ngắn, trung bình chỉ 105 ngày, trong khi mùa sinh trưởng ở California là 300 ngày. Tuy nhiên, trong mùa gieo trồng ở Alaska, đêm thường ngắn trong khi ngày rất dài. Do bang Alaska nằm gần Bắc Cực, nên trong mùa hè và vào cao điểm của mùa gieo trồng ở đây, ánh nắng mặt trời chiếu sáng suốt 19 giờ/ngày.

Giải mã bí ẩn Alaska - Vùng đất của rau củ quả khổng lồ
Vườn bắp cải khủng ở Alaska.

Do ngày dài đêm ngắn, được hưởng nhiều ánh sáng mặt trời, cây trồng ở Alaska liên tục phát triển và lớn phổng khiến nông dân Alaska dễ dàng trồng được những loại rau, củ, quả khổng lồ bậc nhất thế giới.

Giải mã bí ẩn Alaska - Vùng đất của rau củ quả khổng lồ
Quả bí ngô nặng tới 807kg ở Alaska.

Không chỉ chiếm ưu thế về mặt kích thước, rau, củ, quả ở Alaska còn có chất lượng tuyệt hảo. Nhờ ngày ngắn đêm dài, ánh sáng mặt trời chiếu sáng tới 19 tiếng/ngày, quá trình quang hợp của cây trồng cũng tăng lên, giúp các loại trái cây Alaska ngọt hơn những nơi khác. Chẳng hạn, cà rốt Alaska có tới 19 tiếng hấp thụ ánh sáng mặt trời để tạo thành đường và chỉ có khoảng 1/4 thời gian còn lại trong ngày để chuyển đường thành tinh bột.

Tương tự như cà rốt, các loại rau, củ, quả khác như bắp cải, bông cải xanh, súp lơ, củ cải, khoai tây, cà rốt, rau bina, rau diếp… ở Alaska đều phát triển “khủng” như vậy.

Mây khổng lồ hình đĩa bay tại Nga ám chỉ ”Ngày tận thế”?



Mới đây, nhiếp ảnh gia Vladimir Voychuk đã “không tin vào mắt mình” khi tình cờ chụp được những đám mây có hình đĩa bay đẹp hùng vĩ tại vùng núi lửa Kamchatka (Nga).

Chùm ảnh đẹp về đám mây khổng lồ có hình đĩa bay

Nhiếp ảnh gia Vladimir Voychuk cho biết khu vực núi lửa Kamchatka là nơi thường xuyên xuất hiện những đám mây có hình “lạ”. Tuy nhiên, anh cho biết, đây là lần đầu tiên một đám mây khổng lồ có hình đĩa bay xuất hiện tại nơi đây.

Mây khổng lồ hình đĩa bay tại Nga ám chỉ "Ngày tận thế"?

Sau khi đăng tải những hình ảnh này trên trang cá nhân của mình, rất nhiều người đã sửng sốt, thậm chí lo sợ về “lời nguyền” của ngày tận thế, khi UFO (người ngoài hành tinh) chiếm lấy trái đất.

Tuy nhiên, theo giải thích của những nhà khoa học, đây là một hiện phổ biến có tên gọi “Đám mây hình thấu kính”.

Hiện tượng này xảy ra khi không khí ẩm ngưng tụ trên đỉnh một ngọn núi lửa, chảy xuống, và “vô tình” tạo thành hình dạng của một chiếc đĩa bay giống trong những bộ phim khoa học viễn tưởng.

Cùng ngắm hiện tượng thiên nhiên ngoạn mục này:

Mây khổng lồ hình đĩa bay tại Nga ám chỉ "Ngày tận thế"?

Mây khổng lồ hình đĩa bay tại Nga ám chỉ "Ngày tận thế"?

  • Cùng ngắm những chùm mây mang hình dáng lạ lùng
  • Những đám mây hình đĩa bay trên bầu trời Anh

Giải thích khoa học về ma cà rồng



Ma cà rồng có mặt ở khắp nơi trong thời gian gần đây kể từ khi bộ tiểu thuyết “Chạng vạng” nổi tiếng được chuyển thể thành phim điện ảnh. Sự khao khát của con người trước bí ẩn quanh ma cà rồng được ví như sự khát máu luôn thường trực trong nhân vật kỳ lạ này.

Ma cà rồng dưới góc nhìn của khoa học

Tại sao ma cà rồng có da trắng bệch?

Theo một số nguồn, giai thoại về ma cà rồng có từ thời của hoàng tử Vlad Tepes (1431 – 1476), người tham gia vào cuộc chiến chống Đế chế Ottoman, giành độc lập cho Romania.

Những chuyện kể cho thấy, các biện pháp trừng phạt kẻ thù của vị lãnh chúa này vô cùng tàn bạo và hiểm ác (như xiên kẻ thù bằng cọc nhọn một cách từ từ, xé nát cơ thể họ hay đốt cho đến chết…) và trên thực tế những hình thức giết người đó cũng chưa được xét vào diện đặc biệt tàn bạo hay khác thường vào thời điểm đó.


Ma cà rồng đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều nhà văn và đạo diễn. (Ảnh minh họa)

Mặc dù, những biện pháp tương tự cũng được nhiều thể chế quyền lực thời trung cổ sử dụng với mục đích tra tấn và giết kẻ thù nhưng sự khát máu cùng với những nét tính cách lạnh lùng của Vlad Tepes làm nền tảng cho nhân vật Bá tước Dracula của tác giả Bram Stoker, người đầu tiên đưa ma cà rồng vào văn học.

Trong số đó, làn da trắng bệch của vị hoàng tử Vlad Tepes đã trở thành dấu hiệu đặc trưng cho các nhân vật ma cà rồng tới tận thời hiện đại. Như một thực thể đặc trưng về văn hóa, ma cà rồng đã trở thành một hiện tượng toàn cầu.

Người chết hút máu người sống?

Theo nhà nhân chủng học Paul Barber, tác giả của cuốn “Ma cà rồng, an táng và cái chết”, những câu chuyện về ma cà rồng, dù được thêu dệt ở bất kỳ nền văn hóa nào trên khắp thế giới, đều có những nét tương đồng với ma cà rồng châu Âu. 

Những người dân trung cổ đã thêu dệt câu chuyện về lời nguyền và kết luận khi trở thành ma cà rồng, thì dù bị chôn dưới đất có thể “lật mồ” sống lại và hút máu người khác, bằng chứng là những vết máu ở miệng của xác chết chưa bị phân hủy.

Giải thích khoa học về ma cà rồng

Thế nhưng, sự thiếu hiểu biết về y khoa đã khiến họ đã đánh đồng quá trình phân hủy xác người với một hiện tượng siêu nhiên. Sự thật là, cơ thể người chết có thể bị phân hủy nhưng nếu chôn với một quan tài kín, gỗ tốt, và chôn vào mùa đông, quá trình này sẽ chậm lại từ vài tuần đến vài tháng. Sự mục rữa của ruột tạo ra áp lực đẩy máu lên phía trên miệng, vì vậy khi nhìn vào cơ thể người chết giống như vừa với hút máu.

Những lý thuyết đơn giản này có thể được các bác sĩ và những người làm dịch vụ tang lễ hiện đại hiểu một cách dễ dàng nhưng vào thời Trung Cổ, đó lại là những dấu hiệu để khẳng định rằng ma cà rồng là có thật và đang ẩn nấp đâu đó xung quanh cộng đồng.

Ngoài ra, những ghi chép đầu tiên về sự có mặt của ma cà rồng xuất hiện tại châu Âu từ thời Trung Cổ. Các câu chuyện đều theo đuổi một kiểu mẫu nhất định: vận rủi không giải thích được đeo bám một người, một gia đình, dòng họ hay một thị trấn… mà nguyên nhân có thể là do mùa màng thất thu hay một loại bệnh truyền nhiễm tấn công.

Trước khi khoa học có thể giải thích bằng các hiện tượng tự nhiên và học thuyết về vi trùng, bất kỳ một sự kiện nào không tốt cho con người đều đưa đến một thủ phạm, đó là ma cà rồng. Và ma cà rồng là lời đáp dễ dàng nhất trước những việc xấu xảy đến với người tốt.

Phát hiện loài rùa khổng lồ mới trên đảo Galapagos



Dựa vào dữ liệu di truyền, các nhà khoa học đã xác định được một loài mới của “dòng họ” rùa khổng lồ trên quần đảo Galapagos, nằm ngoài khơi bờ biển Ecuador khoảng 1.000km.

Phát hiện loài rùa khổng lồ mới

Đây là loài rùa thứ 15 được khám phá tính đến nay trên quần đảo, 4 trong số này hiện đã tuyệt chủng.

Theo BBC ngày 22/10, loài rùa mới được đặt tên là Chelonoidis donfaustoi, theo tên của kiểm lâm viên nổi tiếng ở Galapagos đã về hưu. Chúng sống ở phía đông đảo Santa Cruz nên còn được gọi là rùa Đông Santa Cruz.

Gisella Caccione – nhà sinh học tại ĐH Yale, cho biết “dân số” loài rùa này hiện chỉ khoảng 250 con và được xếp vào nhóm dễ bị tuyệt chủng.


Loài rùa khổng lồ Chelonoidis donfaustoi vừa được các nhà khoa học nhận dạng – (Ảnh: Reuters).

​Rùa khổng lồ ở Galapagos là loài đặc hữu không có ở nơi nào khác trên thế giới. Chúng có thể nặng tới 250kg và sống thọ hơn 100 năm.

Trong một thông báo chính thức, Bộ Môi trường Ecuador cho biết lâu nay các chuyên gia tin rằng hai quần thể rùa khổng lồ trên đảo Santa Cruz là cùng một loài, nhưng xét nghiệm di truyền mới đây cho thấy thật ra có đến hai loài khác nhau.

“Chúng tôi hi vọng phát hiện mới này sẽ thúc đẩy các nỗ lực nhằm bảo vệ và phục hồi dân số loài rùa ở phía đông đảo Santa Cruz”, Caccione cho biết.

Theo ước tính của nhà khoa học người Ecuador Washington Tapia, số lượng rùa ở phía tây đảo Santa Cruz vào khoảng hàng ngàn trong khi ở phía đông chỉ vài trăm.

  • Rùa khổng lồ tái xuất hiện sau 150 năm tuyệt chủng

Những sinh vật ở thế giới ngầm



Cuộc nghiên cứu kéo dài bốn năm ở những vùng xa xôi của Australia đã giúp các nhà khoa học khám phá 850 loài sinh vật sống dưới lòng đất. Chúng tiến hóa trong những môi trường riêng biệt và thường không có mắt.

Những loài sinh vật kỳ lạ trong lòng đất

Ốc sên sống dưới mặt đất thuộc họ Hydrobiidae. Chúng sống ở những tầng ngậm nước trung tâm Australia..

Loài ốc sên dài khoảng 1,3cm này là một trong số 850 loài không xương sống vừa được phát hiện sau một cuộc nghiên cứu dài 4 năm về vùng hoang mạc xa xôi của Úc.

Loài lươn không có mắt, và chúng cũng không cần đến giác quan này khi sống trong ngôi nhà dưới lòng đất của mình. Đây là đặc trưng thường thấy ở phần lớn các sinh vật thế giới ngầm được phát hiện tại Úc.

Được tìm thấy ở tầng ngậm nước dọc theo dãy núi Cape Rande, loài lươn kì lạ có chiều dài 40cm đã trở thành sinh vật dài nhất dưới lòng đất được biết đến ở Úc.

Thích ứng một cách dị thường để sống ở những suối ngầm, loài giáp xác mới thuộc họ Austrochiltonia chỉ được tìm thấy ở vịnh Great Artesian tại Nam Australia.

Những nhà khoa học cho biết tạo vật nhỏ bé này có nguy cơ bị tuyệt chủng bởi sự ô nhiễm của những con suối bản địa do việc khai mỏ và nông nghiệp.

Loài bọ cạp không độc với đôi chân có móc được tìm thấy tại khoảng không bên trên mặt nước ngầm ở tầng ngậm nước.

Loài vật này chỉ dài khoảng 3mm và là một trong số những loài thuộc lớp nhện có bề ngoài giống bọ cạp.

Loài côn trùng thuộc họ Hemipteran này vẫn còn nhỏ và dài chỉ khoảng 3mm. Đây là một loài có hại cho thực vật vì chúng hút nhựa của những rễ cây dưới mặt đất.

Lại thêm một loài không mắt, cá hang động Milyeringa veritas cư ngụ tại tầng ngậm nước của dãy Cape Range.

Đây là loài cá mù duy nhất được biết đến tại Australia, nó có chiều dài khoảng 5cm. Cá mù là một loại có khả năng thích ứng đáng kinh ngạc, nó có thể sống ở nước ngọt hay vùng nước mặn dưới lòng đất miền duyên hải.

Các nhà khoa học đã tìm thấy một loài thuộc lớp nhện ở vùng đồng cỏ khô hạn phía Tây Australia. Các nhà khoa học đã kinh ngạc vì từng nghĩ rằng loài này chỉ tồn tại ở những vùng rừng nhiệt đới.

Loài giáp xác Phreatomerus latipes trước đây được cho là mẫu duy nhất, tuy nhiên nó thật sự phân chia thành tám mẫu khác nhau tùy thuộc vào môi trường nước ngầm riêng biệt ở Nam Australia.

Nhiều loài trong số 850 loài được khám phá tại Australia trong cuộc nghiên cứu 4 năm tiến hóa trong những hang nhỏ và nước ngầm riêng biệt. Theo các nhà khoa học, có khả năng những loài này đã ẩn náu dưới lòng đất sau khi vùng Trung và Nam Australia bị khô hạn cách đây khoảng 15 triệu năm.

Khám phá mới đã mở ra một “cửa sổ kì thú” để thấy những thay đổi khí hậu trong quá khứ và sự tiến hóa của các sinh vật.

Ba mẫu bọ nước mù không cánh thuộc họ Dytiscidae (trong ảnh từ trái sang Paroster macrosturtensis, Paroster mesosturtensis, và Paroster microsturtensis) sống tại vùng nước ngầm tại Tây Australia.

Các nhà khoa học cho biết, ấu trùng của loài này là “những dã thú hung tợn”, chúng không chỉ ăn các loài giáp xác nhỏ hơn mà còn ăn lẫn nhau.